後身 [Hậu Thân]
こうしん
Danh từ chung
người kế nhiệm (ví dụ: tổ chức)
Danh từ chung
sự tồn tại mới sau khi tái sinh
Danh từ chung
người kế nhiệm (ví dụ: tổ chức)
Danh từ chung
sự tồn tại mới sau khi tái sinh