Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後語り
[Hậu Ngữ]
あとがたり
🔊
Danh từ chung
lời kết
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ