Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後腹膜
[Hậu Phúc Mô]
こうふくまく
🔊
Danh từ chung
màng bụng sau
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
腹
Phúc
bụng; dạ dày
膜
Mô
màng