Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後番組
[Hậu Phiên Tổ]
あとばんぐみ
🔊
Danh từ chung
chương trình kế nhiệm
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn