Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後生一生
[Hậu Sinh Nhất Sinh]
ごしょういっしょう
🔊
Danh từ chung
cực kỳ quan trọng
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
生
Sinh
sinh; cuộc sống
一
Nhất
một