Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後添え
[Hậu Thiêm]
のちぞえ
🔊
Danh từ chung
vợ thứ hai
🔗 後添い・のちぞい
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
添
Thiêm
kèm theo; đi cùng; kết hôn; phù hợp; đáp ứng; đính kèm; đính kèm; trang trí; bắt chước