Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後棒
[Hậu Bổng]
あとぼう
🔊
Danh từ chung
người khiêng kiệu phía sau
🔗 先棒
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ