Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後根
[Hậu Căn]
こうこん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Giải phẫu học
rễ sau
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)