Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後期印象派
[Hậu Kỳ Ấn Tượng Phái]
こうきいんしょうは
🔊
Danh từ chung
hậu ấn tượng
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
象
Tượng
voi; hình dạng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái