後期 [Hậu Kỳ]

こうき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

giai đoạn sau; học kỳ hai

JP: かれ後期こうきはすべて傑作けっさくとみなされた。

VI: Tất cả các bức tranh từ giai đoạn sau của anh ấy đều được coi là kiệt tác.

Trái nghĩa: 前期

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

後期こうきわった。
Học kỳ cuối cùng đã kết thúc.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 後期
  • Cách đọc: こうき
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: giai đoạn sau; học kỳ sau; hậu kỳ
  • Ví dụ kết hợp: 大学の後期, 後期試験, 妊娠後期, 江戸後期, 研究の後期段階, 後期高齢者

2. Ý nghĩa chính

後期 là “nửa sau/giai đoạn sau” của một khoảng thời gian được chia kỳ: năm học, dự án, đời người, hay thời kỳ lịch sử. Trong y khoa, xã hội học cũng dùng để chỉ giai đoạn muộn.

3. Phân biệt

  • 後期 vs 前期: đối lập trực tiếp — 前期 (giai đoạn đầu) và 後期 (giai đoạn sau).
  • 後期 vs 末期: 末期 là “cuối kỳ/giai đoạn cuối cùng”, đặc biệt trong y khoa nghĩa “giai đoạn cuối (bệnh)”, mạnh hơn 後期.
  • 後期 vs 後半: 後半 thường nói nửa sau (trận đấu, bài nói), mang cảm giác chia đôi; 後期 nhấn kỳ/phân đoạn.
  • 上期/下期: dùng trong kế toán kinh doanh (nửa đầu/nửa cuối năm tài khóa), khác hệ phân kỳ nhưng ý niệm tương tự.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giáo dục: 大学の後期が始まる, 後期試験.
  • Lịch sử/nghệ thuật: ルネサンス後期, 江戸後期の文化.
  • Y khoa/đời sống: 妊娠後期, 人生後期, 後期高齢者.
  • Mẫu: N+後期 / 後期のN / 後期に入る.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
前期 Đối nghĩa Giai đoạn đầu, học kỳ đầu Cặp đôi chuẩn với 後期.
中期 Liên quan Giai đoạn giữa Phân ba giai đoạn: 前期・中期・後期.
末期 Liên quan mạnh Giai đoạn cuối/kiệt cùng Đặc biệt trong y khoa: “giai đoạn cuối”.
後半 Liên quan Nửa sau Trận đấu, chương trình; sắc thái khác.
上期 / 下期 Liên quan (kinh doanh) Nửa đầu / nửa cuối năm Trong kế toán, tài khóa.
早期 Đối lập ý niệm Giai đoạn sớm Thường dùng trong y tế, chính sách.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 後: “sau, hậu”. Âm On: コウ/ゴ; Âm Kun: あと/うし-ろ/のち.
  • 期: “kỳ, giai đoạn, kỳ hạn”. Âm On: キ; Âm Kun: なし (thực tế ít dùng).
  • Kết hợp: “kỳ/giai đoạn sau” → 後期.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch 後期, tùy lĩnh vực mà chọn “hậu kỳ”, “giai đoạn sau”, “học kỳ sau”, hoặc “nửa cuối”. Tránh nhầm với 末期 trong bối cảnh y khoa vì sắc thái nghiêm trọng khác nhau.

8. Câu ví dụ

  • 大学の後期が来週から始まる。
    Học kỳ sau của đại học bắt đầu từ tuần sau.
  • 妊娠後期には体調の変化に注意してください。
    Trong giai đoạn cuối thai kỳ hãy chú ý những thay đổi về sức khỏe.
  • この作品は画家の後期の代表作だ。
    Tác phẩm này là đại diện cho giai đoạn sau của họa sĩ.
  • 江戸後期の文化を学ぶ。
    Tìm hiểu văn hóa thời kỳ cuối Edo.
  • プロジェクトは後期に入り、検証作業が中心となった。
    Dự án đã bước vào giai đoạn sau, công việc chủ yếu là kiểm chứng.
  • 年度後期の予算を見直す。
    Xem xét lại ngân sách nửa sau năm tài khóa.
  • 彼は研究の後期で新しい仮説を提案した。
    Anh ấy đề xuất giả thuyết mới ở giai đoạn sau của nghiên cứu.
  • 講義は後期のみ開講される。
    Môn học chỉ mở vào học kỳ sau.
  • 人生後期の生き方について考える。
    Suy ngẫm về cách sống ở giai đoạn sau của cuộc đời.
  • 後期試験までにレポートを提出してください。
    Hãy nộp báo cáo trước kỳ thi cuối học kỳ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 後期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?