Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後方連絡線
[Hậu Phương Liên Lạc Tuyến]
こうほうれんらくせん
🔊
Danh từ chung
đường liên lạc
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào
線
Tuyến
đường; tuyến