Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後方端
[Hậu Phương Đoan]
こうほうたん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
cạnh sau
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất