Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後方乱気流
[Hậu Phương Loạn Khí Lưu]
こうほうらんきりゅう
🔊
Danh từ chung
nhiễu động sau
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
気
Khí
tinh thần; không khí
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu