後方一致 [Hậu Phương Nhất Trí]
こうほういっち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khớp bên phải; khớp kết thúc; khớp ngược; khớp chuỗi con với cuối trường
🔗 前方一致; 部分一致