Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後害
[Hậu Hại]
こうがい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tai họa tương lai
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
害
Hại
tổn hại; thương tích