後場 [Hậu Trường]

ごば

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

phiên giao dịch buổi chiều

JP: 東京とうきょう証券しょうけん取引とりひきしょ後場ごばわりになってなおしました。

VI: Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo đã phục hồi vào cuối phiên giao dịch chiều.

🔗 前場