後口 [Hậu Khẩu]
あと口 [Khẩu]
あとくち
Danh từ chung
hậu vị
Danh từ chung
sau (trong hàng hoặc lượt, v.v.)
Danh từ chung
hậu vị
Danh từ chung
sau (trong hàng hoặc lượt, v.v.)