後半戦 [Hậu Bán Khuyết]

こうはんせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

hiệp hai

Hán tự

Từ liên quan đến 後半戦

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 後半戦
  • Cách đọc: こうはんせん
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong báo chí, thể thao, kinh doanh
  • Sắc thái: Nửa sau của “trận chiến/giải đấu/chiến dịch”, giai đoạn tăng tốc, nước rút

2. Ý nghĩa chính

後半戦 là “hiệp hai” hoặc “nửa sau” của một cuộc thi đấu, mùa giải, chiến dịch hay dự án. Dùng cả nghĩa bóng cho giai đoạn sau của bất kỳ tiến trình cạnh tranh hoặc hoạt động dài hơi.

3. Phân biệt

  • 後半 vs 後半戦: 後半 là nửa sau nói chung; 後半戦 hàm ý “tính thi đấu/cạnh tranh/chiến dịch”.
  • 終盤: giai đoạn cuối, sát kết thúc hơn; 後半戦 rộng hơn, có thể bao trùm cả nửa sau.
  • Đối lập trực tiếp: 前半戦 (nửa đầu của trận/chiến dịch).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 後半戦に入る/突入する; 後半戦の山場; 後半戦で逆転する
  • Thể thao: リーグ後半戦, 試合の後半戦
  • Kinh doanh/marketing: キャンペーン後半戦, プロジェクト後半戦
  • Chính trị/bầu cử: 選挙戦の後半戦

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
前半戦 Đối nghĩa Nửa đầu trận/chiến dịch Đối lập trực tiếp
後半 Liên quan Nửa sau Không nhất thiết mang tính “trận/chiến”
終盤 Đồng nghĩa gần Giai đoạn cuối Sát thời điểm kết thúc
中盤 Liên quan Giai đoạn giữa Thường dùng trong mô tả thế trận
折り返し Liên quan Điểm quay đầu, giữa chặng Ẩn dụ tiến độ, dự án

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 後: sau; 半: nửa; 戦: trận, chiến.
  • “後半” + “戦” → nửa sau của trận/chiến dịch, hàm ý cạnh tranh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về “nước rút” nhưng chưa hẳn là giai đoạn cuối cùng, dùng 後半戦. Nếu đã tiến gần thời điểm kết thúc, sắc thái “終盤” phù hợp hơn. Trong ngữ cảnh chiến lược, “後半戦の戦い方” gợi cách điều chỉnh chiến thuật dựa trên kết quả nửa đầu.

8. Câu ví dụ

  • 試合は後半戦に入った。
    Trận đấu đã bước sang hiệp hai.
  • リーグは後半戦で順位が大きく動いた。
    Thứ hạng đã biến động mạnh ở nửa sau mùa giải.
  • 選挙は後半戦の争いが激しくなってきた。
    Cuộc đua bầu cử ở nửa sau trở nên gay gắt.
  • プロジェクトは後半戦の山場だ。
    Dự án đang ở cao trào của nửa sau.
  • キャンペーン後半戦に向けて広告を強化する。
    Tăng cường quảng cáo hướng tới giai đoạn sau của chiến dịch.
  • 後半戦で一気に巻き返した。
    Đã lật ngược tình thế trong nửa sau.
  • 今年の後半戦も健康第一で行きたい。
    Nửa sau của năm nay tôi cũng muốn đặt sức khỏe lên hàng đầu.
  • 交渉は後半戦に差し掛かった。
    Cuộc đàm phán đã bước sang giai đoạn sau.
  • チームは後半戦の連敗が響いた。
    Chuỗi thua ở nửa sau đã ảnh hưởng nặng nề tới đội.
  • 物語は後半戦に入ってから急展開を見せる。
    Câu chuyện có diễn biến nhanh kể từ nửa sau.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_iv0i7lvqc4dfn1bpr90pmj0ng1, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 後半戦 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?