後出しジャンケン [Hậu Xuất]
後出しじゃんけん [Hậu Xuất]
あとだしジャンケン
– 後出しじゃんけん
あとだしじゃんけん
– 後出しじゃんけん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chờ xem động thái của đối thủ; chơi trò chờ đợi
🔗 後出し; じゃんけん