後出し [Hậu Xuất]
あとだし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chờ xem động thái của đối thủ trước khi hành động
JP: 「じゃんけんね」「ぐー」「ちょ・・パー」「後出しかよ!」
VI: "Hôm nay chơi kéo búa bao nhé" - "Búa" - "Ờ... bao" - "Sao lại ra sau thế!"
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đưa ra sau khi sự việc đã xảy ra; tiết lộ sau đó; giữ lại đến phút cuối