後入れ先出し記憶装置 [Hậu Nhập Tiên Xuất Kí Ức Trang Trí]

あといれさきだしきおくそうち

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

bộ nhớ đẩy xuống; ngăn xếp (bộ nhớ)