後先 [Hậu Tiên]
あとさき
Danh từ chung
trước sau
Danh từ chung
thứ tự
🔗 後先になる
Danh từ chung
hậu quả
JP: 後先をよく考えて物を言え。
VI: Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nói.
🔗 後先考えず
Danh từ chung
ngữ cảnh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
後先考えず、とりあえずやってみるか。後は野となれ山となれ、だよ。
Không suy nghĩ trước sau, cứ làm thử xem sao. Sau này tính sau.