Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後件
[Hậu Kiện]
こうけん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luận lý
hậu quả
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục