Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後代検定
[Hậu Đại Kiểm Định]
こうだいけんてい
🔊
Danh từ chung
kiểm tra con cháu
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định