Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後事
[Hậu Sự]
こうじ
🔊
Danh từ chung
công việc sau khi chết
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
事
Sự
sự việc; lý do