後ろ髪 [Hậu Phát]

後髪 [Hậu Phát]

うしろがみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chung

tóc sau đầu

🔗 後ろ髪を引かれる