後ろ言 [Hậu Ngôn]

うしろごと

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

khóc vì sữa đã đổ; phàn nàn về những điều đã xảy ra

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

nói xấu sau lưng ai đó; tin đồn ác ý