後ろ襟 [Hậu Khâm]
後襟 [Hậu Khâm]
うしろえり
Danh từ chung
phía sau cổ áo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
nắm cổ áo sau
Danh từ chung
phía sau cổ áo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
nắm cổ áo sau