後ろ影 [Hậu Ảnh]

うしろかげ

Danh từ chung

hình dáng của người đang rời đi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはあのうしろでかげうごきをた。
Tôi nhìn thấy một cái bóng di chuyển ở sau cái cây kia.