Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後ろ合わせ
[Hậu Hợp]
後ろ合せ
[Hậu Hợp]
うしろあわせ
🔊
Trạng từ
lưng đối lưng
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1