後ろを見せる [Hậu Kiến]

うしろをみせる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

quay lưng (với kẻ thù)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うしろにかくしているものせてよ。
Hãy cho tôi xem thứ bạn đang giấu phía sau.