Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後の炭
[Hậu Thán]
のちのすみ
🔊
Danh từ chung
thêm than lần hai
🔗 後炭
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
炭
Thán
than củi; than đá