後の月 [Hậu Nguyệt]
のちのつき
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
trăng ngày 13 tháng 9 âm lịch
🔗 十三夜
Danh từ chung
tháng nhuận
🔗 閏月
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
trăng ngày 13 tháng 9 âm lịch
🔗 十三夜
Danh từ chung
tháng nhuận
🔗 閏月