Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
律語
[Luật Ngữ]
りつご
🔊
Danh từ chung
câu thơ đẹp
Hán tự
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ