Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
待降節
[Đãi Hàng Tiết]
たいこうせつ
🔊
Danh từ chung
Mùa Vọng
Hán tự
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
節
Tiết
mùa; tiết