待機電力 [Đãi Cơ Điện Lực]
たいきでんりょく
Danh từ chung
tiêu thụ điện chờ; sử dụng điện của thiết bị ở chế độ chờ; tải ảo
Danh từ chung
tiêu thụ điện chờ; sử dụng điện của thiết bị ở chế độ chờ; tải ảo