待機者 [Đãi Cơ Giả]

たいきしゃ

Danh từ chung

người trong danh sách chờ; người đang chờ

Danh từ chung

người cách ly

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その実験じっけん記録きろくしようと、大勢たいせい科学かがくしゃ待機たいきした。
Để ghi lại thí nghiệm, nhiều nhà khoa học đã chuẩn bị sẵn sàng.