Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
待機室
[Đãi Cơ Thất]
たいきしつ
🔊
Danh từ chung
phòng chờ; phòng nhân viên
Hán tự
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
機
Cơ
máy móc; cơ hội
室
Thất
phòng