Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
待ち行列理論
[Đãi Hành Liệt Lý Luận]
まちぎょうれつりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết hàng đợi
Hán tự
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết