待ち画 [Đãi Hoạch]
待画 [Đãi Hoạch]
まちが
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
màn hình chờ
🔗 待ち受け画面
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
màn hình chờ
🔗 待ち受け画面