待ち状態 [Đãi Trạng Thái]
まちじょうたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
trạng thái chờ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あのツアー、キャンセル待ちの状態だって。
Chuyến du lịch kia đang trong tình trạng chờ hủy.