Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
待ち暮らす
[Đãi Mộ]
まちくらす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
chờ suốt ngày
Hán tự
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian