待ち時間 [Đãi Thời Gian]
まちじかん
Danh từ chung
thời gian chờ; độ trễ
JP: 待ち時間はどのくらいですか。
VI: Thời gian chờ đợi là bao lâu?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
列車の待ち時間が長い。
Thời gian chờ tàu rất dài.
待ち時間はどれくらいになりますか?
Thời gian chờ đợi là bao lâu?