Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
征服欲
[Chinh Phục Dục]
せいふくよく
🔊
Danh từ chung
ham muốn chinh phục
Hán tự
征
Chinh
chinh phục; thu thuế
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
欲
Dục
khao khát; tham lam