Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
往航
[Vãng Hàng]
おうこう
🔊
Danh từ chung
chuyến đi ra; chuyến bay đi
Hán tự
往
Vãng
hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay