往復航空券 [Vãng Phục Hàng Không Khoán]

おうふくこうくうけん

Danh từ chung

vé máy bay khứ hồi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし大阪おおさかまでの往復おうふく航空こうくうけんっています。
Tôi có vé máy bay khứ hồi đến Osaka.