往復乗車券 [Vãng Phục Thừa Xa Khoán]
おうふくじょうしゃけん
Danh từ chung
vé khứ hồi (cho tàu, xe buýt, v.v.)
Danh từ chung
vé khứ hồi (cho tàu, xe buýt, v.v.)