Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
往信
[Vãng Tín]
おうしん
🔊
Danh từ chung
nửa đầu của thẻ trả lời
Hán tự
往
Vãng
hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia
信
Tín
niềm tin; sự thật