彼個人 [Bỉ Cá Nhân]

かれこじん

Cụm từ, thành ngữ

anh ta

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

cá nhân của anh ta

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ社長しゃちょう個人こじん秘書ひしょだ。
Anh ấy là thư ký riêng của giám đốc.
かれとは個人こじんてき接触せっしょくがある。
Tôi có mối liên hệ cá nhân với anh ấy.
かれうわさいているが個人こじんてきにはらない。
Tôi đã nghe tin đồn về anh ấy nhưng không biết anh ấy một cách cá nhân.
かれ個人こじんより社会しゃかい全体ぜんたい力点りきてん傾向けいこうがある。
Anh ấy có xu hướng tập trung vào xã hội nhiều hơn là cá nhân.
本当ほんとうはその声明せいめいかれ個人こじんてき見解けんかいにすぎない。
Thực tế, tuyên bố đó chỉ là quan điểm cá nhân của anh ấy.
かれは、自分じぶん空間くうかん空間くうかんとをった一個いっこ個人こじんなのだ。
Anh ấy là một cá nhân có không gian sống và ngủ riêng của mình.