彼なり [Bỉ]

かれなり

Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

theo cách của anh ấy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれむかしかれではない。
Anh ấy không còn là người ngày xưa nữa.
かれかれ先生せんせいめちぎった。
Anh ấy đã khen ngợi thầy giáo của mình rất nhiều.
かれかれのおじいちゃんにそっくりだ。
Anh ấy trông giống hệt ông mình.
かれ以前いぜんかれとはちがう。
Anh ấy không còn là anh ấy của ngày xưa.
かれ結婚けっこんまえかれではない。
Anh ấy không còn là người như trước khi kết hôn.
かれにいさんはかれよりも我慢強がまんづよい。
Anh trai anh ấy kiên nhẫn hơn anh ấy.
かれはもうむかしかれではない。
Anh ấy không còn là người xưa nữa.
かれいまでは以前いぜんかれではない。
Anh ấy bây giờ không còn là anh ấy của ngày xưa nữa.
かれいまやかつてのかれではない。
Anh ấy bây giờ không còn là anh ấy của ngày xưa nữa.
かれかれ父親ちちおやほど短気たんきではない。
Anh ấy không nóng tính bằng bố mình.